khẩu chiếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ứng khẩu, ngâm thơ hoặc đọc thơ ngay lập tức mà không cần chuẩn bị trước: Hành động sáng tác thơ văn một cách tức thời, tự nhiên thông qua việc nói ra thành lời, thường trong các cuộc thi, hội họp văn chương hoặc khi cảm hứng bất chợt đến.
- Làm thơ bằng miệng: Phương thức sáng tác thơ truyền thống, trong đó tác giả dùng lời nói để biểu đạt ý thơ ngay tại chỗ, thay vì viết ra giấy trước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong buổi họp mặt thi nhân, cụ già đã khẩu chiếm một bài thơ tứ tuyệt rất hay. (Trong buổi họp mặt các nhà thơ, cụ già đã ứng khẩu làm ngay một bài thơ tứ tuyệt rất hay.)
- Tài khẩu chiếm của ông khiến mọi người trong hội trường đều thán phục. (Tài ứng khẩu làm thơ của ông khiến mọi người trong hội trường đều thán phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khẩu chiếm thành thơ": Ứng khẩu mà thành bài thơ hoàn chỉnh.
- Nhà thơ tài hoa ấy có thể khẩu chiếm thành thơ chỉ trong vài phút. (Nhà thơ tài hoa ấy có thể ứng khẩu thành bài thơ hoàn chỉnh chỉ trong vài phút.)
"tài khẩu chiếm": Tài năng ứng khẩu làm thơ.
- Ông nổi tiếng với tài khẩu chiếm và đối đáp thơ phú. (Ông nổi tiếng với tài ứng khẩu làm thơ và đối đáp thơ phú.)
Biến thể và từ gần giống
Ứng khẩu (động từ): Nói ra ngay lập tức, không chuẩn bị trước (có thể áp dụng cho thơ, văn, hoặc lời nói thông thường).
- Anh ấy ứng khẩu đọc mấy câu thơ chúc mừng. (Anh ấy ứng khẩu đọc mấy câu thơ chúc mừng.)
Ngâm vịnh (động từ): Ngâm thơ, làm thơ (thường mang tính chất thưởng thức, sáng tác thơ ca).
- Các cụ thường tụ tập để ngâm vịnh thơ phú. (Các cụ thường tụ tập để ngâm nga, sáng tác thơ phú.)
Từ đồng nghĩa
- Ứng tác: Sáng tác ngay tại chỗ, tức thời.
- Ứng tấu: (Thường dùng trong âm nhạc) Chơi nhạc ngẫu hứng, không theo bản nhạc có sẵn; có thể dùng với nghĩa tương tự cho thơ.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Khẩu chiếm" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nghĩa gốc: "khẩu" (miệng), "chiếm" (làm ra, chiếm lấy) - tức là dùng miệng mà làm ra (thơ).
- ứng khẩu thành thơ.